AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荷兰猪 (荷蘭豬) nghĩa là gì? Hé lán zhū

Từ tiếng Trung

荷兰猪

phồn thể 荷蘭豬

Hé lán zhū · âm Hán Việt từng chữ: hà lan trư

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuột lang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuột lang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.