AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荷兰式拍卖 (荷蘭式拍賣) nghĩa là gì? Hé lán shì pāi mài

Từ tiếng Trung

荷兰式拍卖

phồn thể 荷蘭式拍賣

Hé lán shì pāi mài · âm Hán Việt từng chữ: hà lan thức phếch mại

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đấu giá kiểu Hà Lan
  2. đấu giá giảm dần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.