AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荷 nghĩa là gì? hè

Từ tiếng Trung

荷

hè · Hán Việt: hà

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang vác
  2. gánh nặng
  3. trách nhiệm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

荷
に · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mang vác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.