AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

药流 (藥流) nghĩa là gì? yào liú

Từ tiếng Trung

药流

phồn thể 藥流

yào liú · âm Hán Việt từng chữ: dược lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá thai bằng thuốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phá thai bằng thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.