AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

药师经 (藥師經) nghĩa là gì? yào shī jīng

Từ tiếng Trung

药师经

phồn thể 藥師經

yào shī jīng · âm Hán Việt từng chữ: dược sư kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh chữa lành
  2. Kinh Dược Sư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Kinh chữa lành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.