药局 (藥局) nghĩa là gì? yào jú
Từ tiếng Trung
药局
phồn thể 藥局yào jú · âm Hán Việt từng chữ: dược cục
Nghĩa tiếng Việt
- nhà thuốc
- quầy thuốc
Đọc theo tiếng Hàn
약국
yakguk
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.