药品 (藥品) nghĩa là gì? yào pǐn
Từ tiếng Trung
药品
phồn thể 藥品yào pǐn · Hán Việt: dược phẩm
Nghĩa tiếng Việt
- dược phẩm
- thuốc
- thuốc men
Đọc theo tiếng Hàn
약품
yakpum
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dược phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.