AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

药剂师 (藥劑師) nghĩa là gì? yào jì shī

Từ tiếng Trung

药剂师

phồn thể 藥劑師

yào jì shī · âm Hán Việt từng chữ: dược tễ sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà thuốc
  2. nhà hóa dược
  3. dược sĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.