AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荫蔽 (蔭蔽) nghĩa là gì? yìn bì

Từ tiếng Trung

荫蔽

phồn thể 蔭蔽

yìn bì · âm Hán Việt từng chữ: ấm tế

Nghĩa tiếng Việt

  1. được che hoặc ẩn bởi tán lá
  2. che giấu
  3. ẩn giấu
  4. che phủ
  5. bóng râm (của cây)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.