荨麻 (蕁麻) nghĩa là gì? qián má
Từ tiếng Trung
荨麻
phồn thể 蕁麻qián má · âm Hán Việt từng chữ: tùm ma
Nghĩa tiếng Việt
- cây tầm ma
- cũng đọc là [xun2 ma2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蕁麻
いらくさ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.