荧惑 (熒惑) nghĩa là gì? yíng huò
Từ tiếng Trung
荧惑
phồn thể 熒惑yíng huò · âm Hán Việt từng chữ: huỳnh hoặc
Nghĩa tiếng Việt
- làm bối rối
- làm choáng ngợp và bối rối
- hành tinh Sao Hỏa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
熒惑
けいこく
Từng chữ
Xem “làm bối rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.