AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荥经 (滎經) nghĩa là gì? Yíng jīng

Từ tiếng Trung

荥经

phồn thể 滎經

Yíng jīng · âm Hán Việt từng chữ: ? kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.