荤辛 (葷辛) nghĩa là gì? hūn xīn
Từ tiếng Trung
荤辛
phồn thể 葷辛hūn xīn · âm Hán Việt từng chữ: huân tân
Nghĩa tiếng Việt
- món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
葷辛
くんしん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.