荣誉 (榮譽) nghĩa là gì? róng yù
Từ tiếng Trung
荣誉
phồn thể 榮譽róng yù · Hán Việt: vinh dự
Nghĩa tiếng Việt
- vinh dự
- danh dự
- vẻ vang
- danh tiếng (vinh dự)
Đọc theo tiếng Hàn
영예
yeongye
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.