AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荣民 (榮民) nghĩa là gì? róng mín

Từ tiếng Trung

荣民

phồn thể 榮民

róng mín · âm Hán Việt từng chữ: vinh dân

Nghĩa tiếng Việt

  1. lính đã giải ngũ
  2. cựu chiến binh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lính đã giải ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.