AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荣华富贵 (榮華富貴) nghĩa là gì? róng huá fù guì

Từ tiếng Trung

荣华富贵

phồn thể 榮華富貴

róng huá fù guì · âm Hán Việt từng chữ: vinh hoa phú quý

Nghĩa tiếng Việt

  1. vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ)
  2. chức cao vọng trọng và giàu sang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.