AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荣光 (榮光) nghĩa là gì? róng guāng

Từ tiếng Trung

荣光

phồn thể 榮光

róng guāng · Hán Việt: vinh quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. vinh quang

Đọc theo tiếng Hàn

영광
yeonggwang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vinh quang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.