AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荡漾 (盪漾) nghĩa là gì? dàng yàng

Từ tiếng Trung

荡漾

phồn thể 盪漾

dàng yàng · âm Hán Việt từng chữ: đãng dạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. gợn sóng
  2. dập dờn
  3. cũng viết 蕩漾|荡漾[dang4 yang4]

Cách đọc / nghĩa khác: 蕩漾 dàng yàng — gợn sóng; lăn tăn;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gợn sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.