荒漠 nghĩa là gì? huāng mò
Từ tiếng Trung
荒漠
huāng mò · âm Hán Việt từng chữ: hoang mạc
Nghĩa tiếng Việt
- sa mạc
- vùng hoang vu
- đất hoang cằn cỗi
- rộng lớn và hoang vắng
Đọc theo tiếng Hàn
황막
hwangmak
Tiếng Nhật
荒漠
こうばく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.