AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荒漠 nghĩa là gì? huāng mò

Từ tiếng Trung

荒漠

huāng mò · âm Hán Việt từng chữ: hoang mạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. sa mạc
  2. vùng hoang vu
  3. đất hoang cằn cỗi
  4. rộng lớn và hoang vắng

Đọc theo tiếng Hàn

황막
hwangmak

Tiếng Nhật

荒漠
こうばく

Từng chữ

Xem “sa mạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.