AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荒废 (荒廢) nghĩa là gì? huāng fèi

Từ tiếng Trung

荒废

phồn thể 荒廢

huāng fèi · âm Hán Việt từng chữ: hoang phế

Nghĩa tiếng Việt

  1. bỏ hoang (ruộng đất)
  2. không còn canh tác
  3. để hoang
  4. lãng phí
  5. sao nhãng (công việc hoặc học tập)

Đọc theo tiếng Hàn

황폐
hwangpye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.