荒废 (荒廢) nghĩa là gì? huāng fèi
Từ tiếng Trung
荒废
phồn thể 荒廢huāng fèi · âm Hán Việt từng chữ: hoang phế
Nghĩa tiếng Việt
- bỏ hoang (ruộng đất)
- không còn canh tác
- để hoang
- lãng phí
- sao nhãng (công việc hoặc học tập)
Đọc theo tiếng Hàn
황폐
hwangpye
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.