荒唐 nghĩa là gì? huāng táng
Từ tiếng Trung
荒唐
huāng táng · âm Hán Việt từng chữ: hoang đường
Nghĩa tiếng Việt
- khó tin
- ngớ ngẩn
- lố bịch
- không chừng mực
- phóng đãng
Đọc theo tiếng Hàn
황당
hwangdang
Tiếng Nhật
荒唐
こうとう
Từng chữ
Xem “khó tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.