AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荒凉 (荒涼) nghĩa là gì? huāng liáng

Từ tiếng Trung

荒凉

phồn thể 荒涼

huāng liáng · âm Hán Việt từng chữ: hoang lương

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoang vắng

Đọc theo tiếng Hàn

황량
hwangryang

Tiếng Nhật

荒涼
こうりょう

Từng chữ

Xem “hoang vắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.