荒凉 (荒涼) nghĩa là gì? huāng liáng
Từ tiếng Trung
荒凉
phồn thể 荒涼huāng liáng · âm Hán Việt từng chữ: hoang lương
Nghĩa tiếng Việt
- hoang vắng
Đọc theo tiếng Hàn
황량
hwangryang
Tiếng Nhật
荒涼
こうりょう
Từng chữ
Xem “hoang vắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.