草蜻蛉 nghĩa là gì? cǎo qīng líng
Từ tiếng Trung
草蜻蛉
cǎo qīng líng · âm Hán Việt từng chữ: thảo ? linh
Nghĩa tiếng Việt
- bọ cánh ren xanh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
草蜻蛉
くさかげろう
Từng chữ
Xem “bọ cánh ren xanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.