AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

草莽 nghĩa là gì? cǎo mǎng

Từ tiếng Trung

草莽

cǎo mǎng · âm Hán Việt từng chữ: thảo mãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cỏ mọc um tùm
  2. đất hoang
  3. dã ngoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

草莽
そうもう

Từng chữ

Xem “cỏ mọc um tùm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.