草草 nghĩa là gì? cǎo cǎo
Từ tiếng Trung
草草
cǎo cǎo · âm Hán Việt từng chữ: thảo thảo
Nghĩa tiếng Việt
- một cách cẩu thả
- vội vàng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
草草
そうそう
Từng chữ
Xem “một cách cẩu thả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.