AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

草泥马 (草泥馬) nghĩa là gì? cǎo ní mǎ

Từ tiếng Trung

草泥马

phồn thể 草泥馬

cǎo ní mǎ · âm Hán Việt từng chữ: thảo lầy mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựa cỏ bùn
  2. dùng thay cho 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1], để chế giễu hoặc tránh kiểm duyệt trên Internet

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngựa cỏ bùn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.