草根网民 (草根網民) nghĩa là gì? cǎo gēn wǎng mín
Từ tiếng Trung
草根网民
phồn thể 草根網民cǎo gēn wǎng mín · âm Hán Việt từng chữ: thảo căn võng dân
Nghĩa tiếng Việt
- cư dân mạng bình dân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cư dân mạng bình dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.