AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

草坪机 (草坪機) nghĩa là gì? cǎo píng jī

Từ tiếng Trung

草坪机

phồn thể 草坪機

cǎo píng jī · âm Hán Việt từng chữ: thảo bình cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy cắt cỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy cắt cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.