草台班子 (草臺班子) nghĩa là gì? cǎo tái bān zi
Từ tiếng Trung
草台班子
phồn thể 草臺班子cǎo tái bān zi · âm Hán Việt từng chữ: thảo đài ban tí
Nghĩa tiếng Việt
- đoàn kịch nhỏ, trang bị kém, lưu diễn ở các thị trấn và làng mạc nhỏ
- (ví von) nhóm người tạm bợ
- tổ chức qua loa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.