AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

草台班子 (草臺班子) nghĩa là gì? cǎo tái bān zi

Từ tiếng Trung

草台班子

phồn thể 草臺班子

cǎo tái bān zi · âm Hán Việt từng chữ: thảo đài ban tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoàn kịch nhỏ, trang bị kém, lưu diễn ở các thị trấn và làng mạc nhỏ
  2. (ví von) nhóm người tạm bợ
  3. tổ chức qua loa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.