AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

草创 (草創) nghĩa là gì? cǎo chuàng

Từ tiếng Trung

草创

phồn thể 草創

cǎo chuàng · âm Hán Việt từng chữ: thảo sáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đang trong giai đoạn đầu thành lập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

草創
そうそう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.