AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

荆棘 (荊棘) nghĩa là gì? jīng jí

Từ tiếng Trung

荆棘

phồn thể 荊棘

jīng jí · âm Hán Việt từng chữ: ? gấc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bụi gai và bụi rậm
  2. cây có gai
  3. tầng cây gai góc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

荊棘
おどろ

Từng chữ

Xem “bụi gai và bụi rậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.