茸 nghĩa là gì? róng
Từ tiếng Trung
茸
róng · Hán Việt: nhung
Nghĩa tiếng Việt
- (dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn
- mượt như lông tơ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
茸
きのこ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.