AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茸 nghĩa là gì? róng

Từ tiếng Trung

茸

róng · Hán Việt: nhung

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn
  2. mượt như lông tơ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

茸
きのこ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.