AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茶马古道 (茶馬古道) nghĩa là gì? Chá mǎ gǔ dào

Từ tiếng Trung

茶马古道

phồn thể 茶馬古道

Chá mǎ gǔ dào · âm Hán Việt từng chữ: trà mã cổ đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. con đường trà và ngựa cổ hay Con đường Tơ lụa phía nam, có từ thế kỷ 6, từ Tây Tạng và Tứ Xuyên qua Vân Nam và Đông Nam Á, đến Bhutan, Sikkim, Ấn Độ và xa hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.