AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茶钱 (茶錢) nghĩa là gì? chá qián

Từ tiếng Trung

茶钱

phồn thể 茶錢

chá qián · âm Hán Việt từng chữ: trà tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền trà
  2. (cũ) tiền bo
  3. tiền thưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền trà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.