AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茶点 (茶點) nghĩa là gì? chá diǎn

Từ tiếng Trung

茶点

phồn thể 茶點

chá diǎn · âm Hán Việt từng chữ: trà điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà và bánh
  2. điểm tâm
  3. trà và dim sum

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trà và bánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.