AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茶叙 (茶敘) nghĩa là gì? chá xù

Từ tiếng Trung

茶叙

phồn thể 茶敘

chá xù · âm Hán Việt từng chữ: trà tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. uống trà và trò chuyện
  2. một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “uống trà và trò chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.