AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茶包 nghĩa là gì? chá bāo

Từ tiếng Trung

茶包

chá bāo · âm Hán Việt từng chữ: trà bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi trà
  2. (tiếng lóng) rắc rối (từ mượn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “túi trà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.