AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茫 nghĩa là gì? máng

Từ tiếng Trung

茫

máng · Hán Việt: mương

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng lớn, không có ranh giới rõ ràng
  2. bóng gió
  3. mơ hồ
  4. không rõ
  5. rối ren

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

茫
ぼう

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.