AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茧子 (繭子) nghĩa là gì? jiǎn zi

Từ tiếng Trung

茧子

phồn thể 繭子

jiǎn zi · âm Hán Việt từng chữ: kén tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết chai (mảng da cứng)
  2. vết chai chân
  3. cũng là 趼子

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.