茧 (繭) nghĩa là gì? jiǎn
Từ tiếng Trung
茧
phồn thể 繭jiǎn · Hán Việt: kén
Nghĩa tiếng Việt
- (dạng kết hợp) kén
- (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼[jian3])
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
繭
まゆ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.