AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茉莉花茶 nghĩa là gì? mò li huā chá

Từ tiếng Trung

茉莉花茶

mò li huā chá · âm Hán Việt từng chữ: mạt lị hoa trà

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà hoa nhài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trà hoa nhài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.