茅盾文学奖 (茅盾文學獎) nghĩa là gì? Máo Dùn Wén xué jiǎng
Từ tiếng Trung
茅盾文学奖
phồn thể 茅盾文學獎Máo Dùn Wén xué jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: nhà thuẫn văn học tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- Giải thưởng Văn học Mao Thuẫn, giải thưởng của Trung Quốc cho sáng tác tiểu thuyết, trao tặng từ năm 1982
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.