AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茅台酒 (茅臺酒) nghĩa là gì? máo tái jiǔ

Từ tiếng Trung

茅台酒

phồn thể 茅臺酒

máo tái jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: nhà đài tửu

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

茅台酒
マオタイしゅ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.