茄子 nghĩa là gì? qié zi
Từ tiếng Trung
茄子
qié zi · âm Hán Việt từng chữ: nhà tí
Nghĩa tiếng Việt
- cà tím (Solanum melongena L.)
- cà tím
- cà dái dê
- cà Guinea
- phát âm "cheese" (khi chụp ảnh)
- tương đương với "hãy nói cheese"
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
茄子
なす · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.