AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茄子 nghĩa là gì? qié zi

Từ tiếng Trung

茄子

qié zi · âm Hán Việt từng chữ: nhà tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. cà tím (Solanum melongena L.)
  2. cà tím
  3. cà dái dê
  4. cà Guinea
  5. phát âm "cheese" (khi chụp ảnh)
  6. tương đương với "hãy nói cheese"

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

茄子
なす · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.