范例 (範例) nghĩa là gì? fàn lì
Từ tiếng Trung
范例
phồn thể 範例fàn lì · âm Hán Việt từng chữ: phạm lề
Nghĩa tiếng Việt
- ví dụ
- trường hợp mẫu mực
Đọc theo tiếng Hàn
범례
beomrye
Tiếng Nhật
範例
はんれい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.