英雄所见略同 (英雄所見略同) nghĩa là gì? yīng xióng suǒ jiàn lüè tóng
Từ tiếng Trung
英雄所见略同
phồn thể 英雄所見略同yīng xióng suǒ jiàn lüè tóng · âm Hán Việt từng chữ: anh hùng sỡ kiến lược đồng
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: anh hùng thường đồng ý (thành ngữ)
- Người tài trí lớn suy nghĩ giống nhau.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.