AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

英镑 (英鎊) nghĩa là gì? Yīng bàng

Từ tiếng Trung

英镑

phồn thể 英鎊

Yīng bàng · âm Hán Việt từng chữ: anh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng Anh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảng Anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.