英译 (英譯) nghĩa là gì? Yīng yì
Từ tiếng Trung
英译
phồn thể 英譯Yīng yì · âm Hán Việt từng chữ: anh dịch
Nghĩa tiếng Việt
- bản dịch tiếng Anh
Đọc theo tiếng Hàn
영역
yeongyeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bản dịch tiếng Anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.