英石 nghĩa là gì? yīng dàn
Từ tiếng Trung
英石
yīng dàn · âm Hán Việt từng chữ: anh thạch
Nghĩa tiếng Việt
- stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg))
Cách đọc / nghĩa khác: 英石 yīng shí — đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.