AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

英烈 nghĩa là gì? yīng liè

Từ tiếng Trung

英烈

yīng liè · âm Hán Việt từng chữ: anh liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh hùng
  2. liệt sĩ
  3. anh dũng
  4. quả cảm
  5. chiến công anh hùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “anh hùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.